fond regard

fond regard

She holds her grandmother's photo with fond regard.

Định nghĩa

Danh từ: Tình cảm trìu mến, sự quý mến – "fond regard" chỉ một cảm xúc yêu thương, trìu mến dành cho một người hoặc một tổ chức. Đây một cụm từ trang trọng, thường dùng để diễn tả tình cảm bền chặt, tích cực nhưng không quá mãnh liệt như tình yêu lãng mạn.

dụ sử dụng
  • ( ấytình cảm trìu mến dành cho ngôi trường của mình.)
  • (Cộng đồng dành sự quý mến cho thư viện địa phương.)
  • (Tình cảm trìu mến của anh ấy dành cho được thể hiện qua cách anh chăm sóc .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold someone in fond regard": dành tình cảm trìu mến cho ai đó.

    • The teacher was held in fond regard by all her students. ( giáo được tất cả học sinh dành tình cảm trìu mến.)
  • "to have a fond regard for something": sự quý mến đối với một thứ đó.

    • Many people have a fond regard for the old traditions. (Nhiều người sự quý mến đối với các truyền thống .)
Biến thể từ gần giống
  • Fondness (danh từ): sự yêu thích, sự trìu mến (mang tính trừu tượng hơn).

    • She remembered her childhood with fondness. ( ấy nhớ về tuổi thơ với sự trìu mến.)
  • Regard (danh từ): sự quan tâm, sự kính trọng (không nhất thiếttình cảm yêu thương).

    • He has high regard for her opinions. (Anh ấy rất kính trọng ý kiến của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Affection: tình cảm yêu thương.
  • Esteem: sự quý trọng, kính mến.
  • Warmth: sự ấm áp trong tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "fond regard", nhưng có thể dùng động từ "hold" (giữ) hoặc "have" () với cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "To think fondly of someone": nghĩ về ai đó với tình cảm trìu mến.

    • I still think fondly of my first teacher. (Tôi vẫn nghĩ về người thầy đầu tiên của mình với tình cảm trìu mến.)
  • "To be fond of someone": yêu mến ai đó (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).

    • She is very fond of her niece. ( ấy rất yêu mến cháu gái của mình.)